Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

common cold

common cold (cảm lạnh thông thường) — Một bệnh nhiễm trùng nhẹ do virus ở mũi và cổ họng, gây ra hắt hơi, ho, đau họng và sổ mũi.

Bài 3348/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
common cold
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3348
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3348
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bệnh nhiễm trùng nhẹ do virus ở mũi và cổ họng, gây ra hắt hơi, ho, đau họng và sổ mũi.

📖 Định nghĩa (English): A mild viral infection of the nose and throat that causes sneezing, coughing, a sore throat, and a runny nose.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I caught a common cold from my coworker."
    Dịch: Tôi bị cảm lạnh thông thường nên phải nghỉ làm hai ngày..
  2. "There is no cure for the common cold, only symptom relief."
  3. "Rest and drinking fluids help you recover from a common cold."

🔗 Collocations phổ biến: catch a common cold · have a common cold · recover from a common cold · common cold symptoms · treat a common cold

Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách