Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

general practitioner

general practitioner (bác sĩ đa khoa, bác sĩ gia đình) — Một bác sĩ y khoa cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu và điều trị cho bệnh nhân nhiều loại...

Bài 3349/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
general practitioner
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3349
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3349
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bác sĩ y khoa cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu và điều trị cho bệnh nhân nhiều loại bệnh khác nhau, thường giới thiệu họ đến bác sĩ chuyên khoa khi cần thiết.

📖 Định nghĩa (English): A medical doctor who provides primary health care and treats patients for a wide range of illnesses, often referring them to specialists when necessary.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I visited my general practitioner for an annual check-up."
    Dịch: Bạn nên đi khám bác sĩ đa khoa trước khi đến bác sĩ chuyên khoa..
  2. "A general practitioner can treat most common illnesses."
  3. "You should see a general practitioner before going to a specialist."

🔗 Collocations phổ biến: see a general practitioner · visit a general practitioner · consult a general practitioner · general practitioner referral · registered general practitioner

Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách