Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3347
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chất mịn và nhờn được bôi lên da để chữa lành, làm dịu hoặc bảo vệ da.
📖 Định nghĩa (English): A smooth, oily substance that is rubbed on the skin to heal, soothe, or protect it.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Apply the ointment to the affected area twice a day."
Dịch: Bôi thuốc mỡ lên vùng bị ảnh hưởng hai lần một ngày.. - ② "This ointment helps soothe dry and irritated skin."
- ③ "The pharmacist recommended an ointment for the rash."
🔗 Collocations phổ biến: apply ointment · skin ointment · topical ointment · healing ointment
Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun