day-to-day

day-to-day (hàng ngày, thường ngày, thường nhật) — Xảy ra mỗi ngày như một phần của cuộc sống hoặc công việc thường ngày.

Bài 1800/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
day-to-day
Ngày đăng: — — Bài 1882
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1882
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Xảy ra mỗi ngày như một phần của cuộc sống hoặc công việc thường ngày.

📖 Định nghĩa (English): Happening every day as part of ordinary life or work.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She handles the day-to-day chores at home."
    Dịch: Cô ấy phụ trách các công việc nhà hàng ngày..
  2. "Day-to-day life can be stressful sometimes."
  3. "He is responsible for day-to-day operations."

🔗 Collocations phổ biến: day-to-day life; day-to-day routine; day-to-day tasks; day-to-day operations; day-to-day basis

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách