Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1882
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Xảy ra mỗi ngày như một phần của cuộc sống hoặc công việc thường ngày.
📖 Định nghĩa (English): Happening every day as part of ordinary life or work.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She handles the day-to-day chores at home."
Dịch: Cô ấy phụ trách các công việc nhà hàng ngày.. - ② "Day-to-day life can be stressful sometimes."
- ③ "He is responsible for day-to-day operations."
🔗 Collocations phổ biến: day-to-day life; day-to-day routine; day-to-day tasks; day-to-day operations; day-to-day basis
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective