Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4145
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc giảm nhẹ bản án hình sự bởi cơ quan có thẩm quyền cao hơn.
📖 Định nghĩa (English): The reduction of a criminal sentence by a higher authority.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The governor granted a commutation of his sentence."
Dịch: Thống đốc đã ân giảm bản án cho ông ta.. - ② "She applied for commutation of her prison term."
- ③ "The commutation reduced the sentence by ten years."
🔗 Collocations phổ biến: grant commutation · commutation of sentence · apply for commutation
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun