Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

commutation

commutation (sự giảm án, ân giảm hình phạt) — Việc giảm nhẹ bản án hình sự bởi cơ quan có thẩm quyền cao hơn.

Bài 4145/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
commutation
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4145
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4145
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc giảm nhẹ bản án hình sự bởi cơ quan có thẩm quyền cao hơn.

📖 Định nghĩa (English): The reduction of a criminal sentence by a higher authority.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The governor granted a commutation of his sentence."
    Dịch: Thống đốc đã ân giảm bản án cho ông ta..
  2. "She applied for commutation of her prison term."
  3. "The commutation reduced the sentence by ten years."

🔗 Collocations phổ biến: grant commutation · commutation of sentence · apply for commutation

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách