Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4146
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự thất bại trong việc cung cấp sự chăm sóc nghề nghiệp đúng đắn, đặc biệt của bác sĩ hoặc luật sư, dẫn đến thiệt hại cho khách hàng hoặc bệnh nhân.
📖 Định nghĩa (English): Failure to provide proper professional care or action, especially by a doctor or lawyer, resulting in harm to a client or patient.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The patient sued the doctor for medical malpractice."
Dịch: Bệnh nhân đã kiện bác sĩ vì sơ suất y tế.. - ② "Malpractice claims often require expert witnesses."
- ③ "The lawyer was accused of legal malpractice."
🔗 Collocations phổ biến: medical malpractice · legal malpractice · malpractice claim · malpractice lawsuit
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun