Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2468
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cửa hàng nhỏ hoặc quầy bán thức ăn sẵn như bánh mì kẹp, salad và thịt nguội.
📖 Định nghĩa (English): A small store or counter that sells ready-to-eat food such as sandwiches, salads, and cold meats.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I bought a sandwich at the deli."
Dịch: Tôi mua một chiếc bánh mì kẹp ở tiệm đồ ăn nhanh.. - ② "The corner deli opens at seven in the morning."
- ③ "She works part-time at a local deli."
🔗 Collocations phổ biến: corner deli · neighborhood deli · deli counter · deli sandwich
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun