deli

deli (cửa hàng thịt nguội, tiệm đồ ăn nhanh) — Cửa hàng nhỏ hoặc quầy bán thức ăn sẵn như bánh mì kẹp, salad và thịt nguội.

Bài 2378/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
deli
Ngày đăng: — — Bài 2468
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2468
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cửa hàng nhỏ hoặc quầy bán thức ăn sẵn như bánh mì kẹp, salad và thịt nguội.

📖 Định nghĩa (English): A small store or counter that sells ready-to-eat food such as sandwiches, salads, and cold meats.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I bought a sandwich at the deli."
    Dịch: Tôi mua một chiếc bánh mì kẹp ở tiệm đồ ăn nhanh..
  2. "The corner deli opens at seven in the morning."
  3. "She works part-time at a local deli."

🔗 Collocations phổ biến: corner deli · neighborhood deli · deli counter · deli sandwich

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách