Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
675
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có cùng độ tuổi, địa vị hoặc khả năng với một người được nói đến.
📖 Định nghĩa (English): A person of the same age, status, or ability as another specified person.
💡 Ví dụ: "Teenagers often feel more comfortable sharing problems with their peers."
Dịch: Thanh thiếu niên thường cảm thấy thoải mái hơn khi chia sẻ vấn đề với các bạn đồng trang lứa..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun