peer

peer (bạn đồng trang lứa) — Người có cùng độ tuổi, địa vị hoặc khả năng với một người được nói đến.

Bài 675/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
peer
Ngày đăng: — — Bài 675
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
675
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có cùng độ tuổi, địa vị hoặc khả năng với một người được nói đến.

📖 Định nghĩa (English): A person of the same age, status, or ability as another specified person.

💡 Ví dụ: "Teenagers often feel more comfortable sharing problems with their peers."
Dịch: Thanh thiếu niên thường cảm thấy thoải mái hơn khi chia sẻ vấn đề với các bạn đồng trang lứa..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách