compassion

compassion (lòng thương xót, sự cảm thông) — Cảm giác mạnh mẽ về sự đồng cảm với những người đang đau khổ và mong muốn giúp đỡ họ

Bài 652/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
compassion
Ngày đăng: — — Bài 652
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
652
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác mạnh mẽ về sự đồng cảm với những người đang đau khổ và mong muốn giúp đỡ họ

📖 Định nghĩa (English): A strong feeling of sympathy for people who are suffering, and a desire to help them

💡 Ví dụ: "The doctor treated her patients with great compassion."
Dịch: Bác sĩ đối xử với các bệnh nhân bằng lòng thương xót lớn lao..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách