---
title: "optimism"
excerpt: "optimism (sự lạc quan) — Xu hướng kỳ vọng những kết quả tích cực và hy vọng điều tốt nhất trong những tình huống khó khăn"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "653"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/optimism/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/optimism/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# optimism

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 653

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/optimism/pronunciation.mp3,/audio/glossary/optimism/example.mp3

## optimism /ˈɒptɪmɪzəm/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Xu hướng kỳ vọng những kết quả tích cực và hy vọng điều tốt nhất trong những tình huống khó khăn

**📖 Định nghĩa (English):** The tendency to expect positive outcomes and to hope for the best in difficult situations

**💡 Ví dụ:** "Her optimism kept the team motivated during the crisis."
 *Dịch: Sự lạc quan của cô ấy đã giúp đội duy trì động lực trong suốt cuộc khủng hoảng..*

**Chủ đề:** Đời sống hàng ngày · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/optimism/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/optimism/
