optimism

optimism (sự lạc quan) — Xu hướng kỳ vọng những kết quả tích cực và hy vọng điều tốt nhất trong những tình huống khó khăn

Bài 653/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
optimism
Ngày đăng: — — Bài 653
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
653
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Xu hướng kỳ vọng những kết quả tích cực và hy vọng điều tốt nhất trong những tình huống khó khăn

📖 Định nghĩa (English): The tendency to expect positive outcomes and to hope for the best in difficult situations

💡 Ví dụ: "Her optimism kept the team motivated during the crisis."
Dịch: Sự lạc quan của cô ấy đã giúp đội duy trì động lực trong suốt cuộc khủng hoảng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách