temper

temper (tính khí nóng nảy, cơn nóng giận) — Trạng thái tâm trạng của một người liên quan đến sự tức giận hay kiên nhẫn; xu hướng dễ nổi nóng.

Bài 651/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
temper
Ngày đăng: — — Bài 651
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
651
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trạng thái tâm trạng của một người liên quan đến sự tức giận hay kiên nhẫn; xu hướng dễ nổi nóng.

📖 Định nghĩa (English): A person's state of mind with respect to anger or patience; a tendency to become angry easily.

💡 Ví dụ: "He struggled to keep his temper during the heated argument."
Dịch: Anh ấy đã cố gắng kiềm chế cơn nóng giận trong suốt cuộc tranh cãi gay gắt..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách