empathetic

empathetic (đồng cảm, thấu hiểu) — có khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc cũng như quan điểm của người khác

Bài 640/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
empathetic
Ngày đăng: — — Bài 640
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
640
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: có khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc cũng như quan điểm của người khác

📖 Định nghĩa (English): able to understand and share the feelings and perspectives of another person

💡 Ví dụ: "A good counselor should be empathetic and listen without judging."
Dịch: Một nhà tư vấn giỏi nên biết đồng cảm và lắng nghe mà không phán xét..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách