Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2969
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền trả cho ai đó vì họ bị tổn hại hoặc mất mát, hoặc tiền nhận được dưới dạng lương.
📖 Định nghĩa (English): Money paid to someone because they have been harmed or lost something, or money received as wages or salary.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He received compensation for the damaged car."
Dịch: Anh ấy nhận được tiền bồi thường cho chiếc xe bị hư hỏng.. - ② "The company offers a good compensation package."
- ③ "Workers asked for higher compensation."
🔗 Collocations phổ biến: compensation package · compensation claim · workers' compensation · fair compensation · financial compensation
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun