Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2970
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: sự chênh lệch giữa chi phí sản xuất và giá bán của một sản phẩm
📖 Định nghĩa (English): the difference between the cost of producing something and the price it is sold for
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The company's profit margin is higher than last year."
Dịch: Biên lợi nhuận của công ty cao hơn năm ngoái.. - ② "They sell products with a small margin to attract customers."
- ③ "A good business keeps a healthy margin on each sale."
🔗 Collocations phổ biến: profit margin · gross margin · net margin · narrow margin · wide margin
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun