margin

margin (biên lợi nhuận) — sự chênh lệch giữa chi phí sản xuất và giá bán của một sản phẩm

Bài 2970/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
margin
Ngày đăng: — — Bài 2970
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2970
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: sự chênh lệch giữa chi phí sản xuất và giá bán của một sản phẩm

📖 Định nghĩa (English): the difference between the cost of producing something and the price it is sold for

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The company's profit margin is higher than last year."
    Dịch: Biên lợi nhuận của công ty cao hơn năm ngoái..
  2. "They sell products with a small margin to attract customers."
  3. "A good business keeps a healthy margin on each sale."

🔗 Collocations phổ biến: profit margin · gross margin · net margin · narrow margin · wide margin

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách