Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2968
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hoặc công ty nộp thuế cho chính phủ.
📖 Định nghĩa (English): A person or company that pays tax to the government.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Every taxpayer must file a return before April."
Dịch: Mọi người nộp thuế phải nộp tờ khai trước tháng Tư.. - ② "The new bridge was built with taxpayer money."
- ③ "Many taxpayers complained about the tax increase this year."
🔗 Collocations phổ biến: taxpayer money · taxpayer-funded · individual taxpayer · average taxpayer · taxpayer dollars
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun