Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

competition

competition (Cuộc thi, sự cạnh tranh) — Sự kiện mà mọi người hoặc các đội thi đấu với nhau để giành giải thưởng hoặc trở thành người giỏi...

Bài 3453/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
competition
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3453
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3453
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự kiện mà mọi người hoặc các đội thi đấu với nhau để giành giải thưởng hoặc trở thành người giỏi nhất.

📖 Định nghĩa (English): An event in which people or teams compete against each other to win a prize or be the best.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He took part in the swimming competition last weekend."
    Dịch: Anh ấy đã tham gia cuộc thi bơi vào cuối tuần trước..
  2. "The competition this year was really tough."
  3. "She won first place in the chess competition."

🔗 Collocations phổ biến: win a competition · enter a competition · international competition · fierce competition

Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách