Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3452
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trong quyền Anh, cú đấm khiến đối thủ ngã và không thể đứng dậy; trong giải đấu, trận đấu mà người thua bị loại.
📖 Định nghĩa (English): In boxing, a punch that causes the opponent to fall and be unable to get up; in a tournament, a match in which the loser is eliminated.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He won the match by knockout in the third round."
Dịch: Anh ấy đã thắng trận bằng đòn kết liễu ở hiệp ba.. - ② "The knockout stage begins next week."
- ③ "That punch was a clean knockout."
🔗 Collocations phổ biến: win by knockout · knockout stage · knockout punch · technical knockout
Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun