Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3454
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một căn phòng hoặc tòa nhà được trang bị cho các môn thể thao trong nhà và tập thể dục.
📖 Định nghĩa (English): A room or building equipped for indoor sports and physical exercise.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I go to the gymnasium three times a week."
Dịch: Tôi đến phòng tập thể dục ba lần một tuần.. - ② "The school has a large gymnasium for basketball."
- ③ "He works out at the gymnasium every morning."
🔗 Collocations phổ biến: school gymnasium · public gymnasium · gymnasium equipment · indoor gymnasium · gymnasium membership
Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun