Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

ratification

ratification (sự phê chuẩn, sự thông qua chính thức) — Sự chấp thuận hoặc xác nhận chính thức một thỏa thuận hoặc hiệp ước, làm cho nó có hiệu lực chính...

Bài 4173/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
ratification
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4173
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4173
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự chấp thuận hoặc xác nhận chính thức một thỏa thuận hoặc hiệp ước, làm cho nó có hiệu lực chính thức.

📖 Định nghĩa (English): The formal approval or confirmation of an agreement or treaty, making it officially valid.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The parliament voted for the ratification of the new treaty."
    Dịch: Quốc hội đã bỏ phiếu phê chuẩn hiệp ước mới..
  2. "Ratification of the agreement requires the approval of both countries."
  3. "The contract needs ratification by the board before it can take effect."

🔗 Collocations phổ biến: ratification process · treaty ratification · ratification of the agreement · require ratification

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách