grievance

grievance (khiếu nại) — Đơn khiếu nại chính thức do một nhân viên hoặc công dân đưa ra về một tình huống mà họ cho là khô...

Bài 58/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
grievance
Ngày đăng: — — Bài 58
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
58
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đơn khiếu nại chính thức do một nhân viên hoặc công dân đưa ra về một tình huống mà họ cho là không công bằng hoặc sai trái.

📖 Định nghĩa (English): A formal complaint made by an employee or citizen about a situation they consider unfair or wrong.

💡 Ví dụ: "She filed a grievance with the human resources department about unfair treatment."
Dịch: Cô ấy đã nộp đơn khiếu nại với phòng nhân sự về việc bị đối xử không công bằng..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách