confirmation

confirmation (sự xác nhận, sự chứng thực) — Một tuyên bố hoặc thông báo xác nhận rằng điều gì đó là đúng, chính xác hoặc chắc chắn.

Bài 373/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
confirmation
Ngày đăng: — — Bài 373
A1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A1-B2
Bài số
373
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tuyên bố hoặc thông báo xác nhận rằng điều gì đó là đúng, chính xác hoặc chắc chắn.

📖 Định nghĩa (English): A statement or message that confirms something is true, accurate, or definite.

💡 Ví dụ: "Please send me a confirmation email once your payment has been received."
Dịch: Vui lòng gửi cho tôi một email xác nhận khi khoản thanh toán của bạn đã được nhận..

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách