yogurt

yogurt (sữa chua) — Một sản phẩm từ sữa đặc, mịn được làm bằng cách lên men sữa với vi khuẩn, thường được ăn như món ...

Bài 1518/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
yogurt
Ngày đăng: — — Bài 1597
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1597
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một sản phẩm từ sữa đặc, mịn được làm bằng cách lên men sữa với vi khuẩn, thường được ăn như món ăn nhẹ lành mạnh hoặc với bữa sáng.

📖 Định nghĩa (English): A thick, creamy dairy product made by fermenting milk with bacteria, often eaten as a healthy snack or with breakfast.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I eat yogurt with fresh fruit every morning."
    Dịch: Tôi ăn sữa chua với trái cây tươi mỗi buổi sáng..
  2. "Greek yogurt has more protein than regular yogurt."
  3. "She bought a large container of strawberry yogurt from the supermarket."

🔗 Collocations phổ biến: Greek yogurt · plain yogurt · fruit yogurt · yogurt with granola · low-fat yogurt

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách