dining room

dining room (phòng ăn) — Căn phòng trong nhà hoặc nhà hàng, nơi các bữa ăn được dùng.

Bài 1727/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
dining room
Ngày đăng: — — Bài 1808
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1808
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Căn phòng trong nhà hoặc nhà hàng, nơi các bữa ăn được dùng.

📖 Định nghĩa (English): A room in a house or restaurant where meals are eaten.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We eat dinner together in the dining room every evening."
    Dịch: Chúng tôi ăn tối cùng nhau trong phòng ăn mỗi tối..
  2. "The dining room has a large wooden table and six chairs."
  3. "She hung a beautiful painting on the dining room wall."

🔗 Collocations phổ biến: dining room table · formal dining room · dining room set · in the dining room

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách