Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1808
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Căn phòng trong nhà hoặc nhà hàng, nơi các bữa ăn được dùng.
📖 Định nghĩa (English): A room in a house or restaurant where meals are eaten.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We eat dinner together in the dining room every evening."
Dịch: Chúng tôi ăn tối cùng nhau trong phòng ăn mỗi tối.. - ② "The dining room has a large wooden table and six chairs."
- ③ "She hung a beautiful painting on the dining room wall."
🔗 Collocations phổ biến: dining room table · formal dining room · dining room set · in the dining room
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun