compound interest

compound interest (lãi kép) — Tiền lãi được tính trên khoản gốc ban đầu và cả trên phần lãi đã tích lũy từ các kỳ trước đó.

Bài 220/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
compound interest
Ngày đăng: — — Bài 220
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
220
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tiền lãi được tính trên khoản gốc ban đầu và cả trên phần lãi đã tích lũy từ các kỳ trước đó.

📖 Định nghĩa (English): Interest calculated on the initial principal and also on the accumulated interest from previous periods.

💡 Ví dụ: "Thanks to compound interest, her savings doubled in ten years."
Dịch: Nhờ lãi kép, khoản tiết kiệm của cô ấy đã tăng gấp đôi sau mười năm..

Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách