---
title: "compound interest"
excerpt: "compound interest (lãi kép) — Tiền lãi được tính trên khoản gốc ban đầu và cả trên phần lãi đã tích lũy từ các kỳ trước đó."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "220"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/compound-interest/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/compound-interest/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# compound interest

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 220

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/compound-interest/pronunciation.mp3,/audio/glossary/compound-interest/example.mp3

## compound interest /ˈkɒmpaʊnd ˈɪntrəst/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Tiền lãi được tính trên khoản gốc ban đầu và cả trên phần lãi đã tích lũy từ các kỳ trước đó.

**📖 Định nghĩa (English):** Interest calculated on the initial principal and also on the accumulated interest from previous periods.

**💡 Ví dụ:** "Thanks to compound interest, her savings doubled in ten years."
 *Dịch: Nhờ lãi kép, khoản tiết kiệm của cô ấy đã tăng gấp đôi sau mười năm..*

**Chủ đề:** Kinh tế & Tài chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/compound-interest/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/compound-interest/
