📌 Nghĩa tiếng Việt: Tập hợp các thị trường và sàn giao dịch nơi cổ phiếu của các công ty đại chúng được mua bán, cùng với các công cụ tài chính khác như trái phiếu.
📖 Định nghĩa (English): A collection of markets and exchanges where shares of publicly held companies are bought and sold, along with other financial instruments such as bonds.
💡 Ví dụ: "He made a fortune by investing wisely in the stock market over ten years."
Dịch: Anh ấy đã kiếm được một gia tài bằng cách đầu tư khôn ngoan vào thị trường chứng khoán trong suốt mười năm..
Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun