stock market

stock market (thị trường chứng khoán) — Tập hợp các thị trường và sàn giao dịch nơi cổ phiếu của các công ty đại chúng được mua bán, cùng...

Bài 219/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
stock market
Ngày đăng: — — Bài 219
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
219
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tập hợp các thị trường và sàn giao dịch nơi cổ phiếu của các công ty đại chúng được mua bán, cùng với các công cụ tài chính khác như trái phiếu.

📖 Định nghĩa (English): A collection of markets and exchanges where shares of publicly held companies are bought and sold, along with other financial instruments such as bonds.

💡 Ví dụ: "He made a fortune by investing wisely in the stock market over ten years."
Dịch: Anh ấy đã kiếm được một gia tài bằng cách đầu tư khôn ngoan vào thị trường chứng khoán trong suốt mười năm..

Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách