portfolio

portfolio (danh mục đầu tư) — Tập hợp các khoản đầu tư mà một cá nhân hoặc tổ chức nắm giữ, chẳng hạn như cổ phiếu, trái phiếu ...

Bài 221/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
portfolio
Ngày đăng: — — Bài 221
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
221
Ngày đăng
Lượt xem
1

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tập hợp các khoản đầu tư mà một cá nhân hoặc tổ chức nắm giữ, chẳng hạn như cổ phiếu, trái phiếu hoặc bất động sản.

📖 Định nghĩa (English): A range of investments held by a person or organization, such as stocks, bonds, or property.

💡 Ví dụ: "She built a diversified portfolio of stocks and bonds."
Dịch: Cô ấy đã xây dựng một danh mục đầu tư đa dạng gồm cổ phiếu và trái phiếu..

Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách