---
title: "portfolio"
excerpt: "portfolio (danh mục đầu tư) — Tập hợp các khoản đầu tư mà một cá nhân hoặc tổ chức nắm giữ, chẳng hạn như cổ phiếu, trái phiếu ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "221"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/portfolio/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/portfolio/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# portfolio

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 221

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/portfolio/pronunciation.mp3,/audio/glossary/portfolio/example.mp3

## portfolio /pɔːrtˈfoʊlioʊ/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Tập hợp các khoản đầu tư mà một cá nhân hoặc tổ chức nắm giữ, chẳng hạn như cổ phiếu, trái phiếu hoặc bất động sản.

**📖 Định nghĩa (English):** A range of investments held by a person or organization, such as stocks, bonds, or property.

**💡 Ví dụ:** "She built a diversified portfolio of stocks and bonds."
 *Dịch: Cô ấy đã xây dựng một danh mục đầu tư đa dạng gồm cổ phiếu và trái phiếu..*

**Chủ đề:** Kinh tế & Tài chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/portfolio/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/portfolio/
