compounding

compounding (lãi kép; sự cộng dồn) — Quá trình cộng lãi hoặc lợi nhuận vào vốn gốc để các khoản thu nhập trong tương lai được tính trê...

Bài 2903/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
compounding
Ngày đăng: — — Bài 2903
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2903
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình cộng lãi hoặc lợi nhuận vào vốn gốc để các khoản thu nhập trong tương lai được tính trên cả số tiền gốc và lãi tích lũy.

📖 Định nghĩa (English): The process by which interest or returns are added to the principal so that future earnings are calculated on both the original amount and the accumulated interest.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Compounding helps your savings grow faster over time."
    Dịch: Lãi kép giúp tiết kiệm của bạn tăng nhanh hơn theo thời gian..
  2. "The power of compounding can turn small amounts into large sums."
  3. "Investors benefit from compounding over many years."

🔗 Collocations phổ biến: compounding interest · compounding effect · compounding growth · annual compounding · power of compounding

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách