money market

money market (thị trường tiền tệ) — Thị trường tài chính nơi các công cụ nợ ngắn hạn và tài sản có tính thanh khoản cao được giao dịch.

Bài 2902/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
money market
Ngày đăng: — — Bài 2902
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2902
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thị trường tài chính nơi các công cụ nợ ngắn hạn và tài sản có tính thanh khoản cao được giao dịch.

📖 Định nghĩa (English): A financial market where short-term debt instruments and highly liquid assets are traded.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Companies borrow from the money market to meet short-term needs."
    Dịch: Các công ty vay vốn từ thị trường tiền tệ để đáp ứng nhu cầu ngắn hạn..
  2. "Money market funds are considered low-risk investments."
  3. "The money market is regulated by the central bank."

🔗 Collocations phổ biến: money market fund; money market account; money market rate; invest in the money market

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách