Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

pipeline

pipeline (đường ống, hệ thống dẫn) — Một ống dài được sử dụng để vận chuyển chất lỏng hoặc khí qua khoảng cách xa, hoặc chuỗi các giai...

Bài 3257/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pipeline
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3257
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3257
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ống dài được sử dụng để vận chuyển chất lỏng hoặc khí qua khoảng cách xa, hoặc chuỗi các giai đoạn trong một quy trình.

📖 Định nghĩa (English): A long tube used for transporting liquids or gases over long distances, or a series of stages in a process.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The oil pipeline runs across the desert."
    Dịch: Đường ống dẫn dầu chạy xuyên qua sa mạc..
  2. "Gas leaked from the underground pipeline yesterday."
  3. "The new software update is still in the development pipeline."

🔗 Collocations phổ biến: gas pipeline · oil pipeline · pipeline system · in the pipeline

Chủ đề: Kỹ thuật · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách