Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

concert

concert (buổi hòa nhạc) — Buổi biểu diễn âm nhạc công khai của một hoặc nhiều nghệ sĩ

Bài 3476/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
concert
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3476
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3476
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Buổi biểu diễn âm nhạc công khai của một hoặc nhiều nghệ sĩ

📖 Định nghĩa (English): A public performance of music given by one or more performers

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We went to a rock concert last night."
    Dịch: Chúng tôi đã đi xem buổi hòa nhạc tối qua..
  2. "The concert starts at eight o'clock."
  3. "She bought two tickets for the classical concert."

🔗 Collocations phổ biến: attend a concert · live concert · concert hall · concert ticket

Chủ đề: Âm nhạc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách