---
title: "concert"
excerpt: "concert (buổi hòa nhạc) — Buổi biểu diễn âm nhạc công khai của một hoặc nhiều nghệ sĩ"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3476"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/concert/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/concert/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# concert

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3476

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/concert/pronunciation.mp3

## concert /ˈkɑːnsərt/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Buổi biểu diễn âm nhạc công khai của một hoặc nhiều nghệ sĩ

**📖 Định nghĩa (English):** A public performance of music given by one or more performers

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "We went to a rock concert last night." *Dịch: Chúng tôi đã đi xem buổi hòa nhạc tối qua..*
2. **②** "The concert starts at eight o'clock."
3. **③** "She bought two tickets for the classical concert."

**🔗 Collocations phổ biến:** attend a concert · live concert · concert hall · concert ticket

**Chủ đề:** Âm nhạc · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/concert/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/concert/
