Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3476
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Buổi biểu diễn âm nhạc công khai của một hoặc nhiều nghệ sĩ
📖 Định nghĩa (English): A public performance of music given by one or more performers
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We went to a rock concert last night."
Dịch: Chúng tôi đã đi xem buổi hòa nhạc tối qua.. - ② "The concert starts at eight o'clock."
- ③ "She bought two tickets for the classical concert."
🔗 Collocations phổ biến: attend a concert · live concert · concert hall · concert ticket
Chủ đề: Âm nhạc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun