Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

verse

verse (đoạn; khổ (trong bài hát hoặc bài thơ)) — Một phần của bài hát hoặc bài thơ, thường có số dòng cố định.

Bài 3475/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
verse
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3475
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3475
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một phần của bài hát hoặc bài thơ, thường có số dòng cố định.

📖 Định nghĩa (English): A section of a song or poem that usually has a fixed number of lines.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The first verse tells a short story."
    Dịch: Đoạn đầu tiên kể một câu chuyện ngắn..
  2. "She wrote three verses for the new song."
  3. "He forgot the words to the second verse."

🔗 Collocations phổ biến: first verse; second verse; verse and chorus; write a verse

Chủ đề: Âm nhạc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách