---
title: "verse"
excerpt: "verse (đoạn; khổ (trong bài hát hoặc bài thơ)) — Một phần của bài hát hoặc bài thơ, thường có số dòng cố định."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3475"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/verse/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/verse/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# verse

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3475

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/verse/pronunciation.mp3

## verse /vɜːrs/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một phần của bài hát hoặc bài thơ, thường có số dòng cố định.

**📖 Định nghĩa (English):** A section of a song or poem that usually has a fixed number of lines.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The first verse tells a short story." *Dịch: Đoạn đầu tiên kể một câu chuyện ngắn..*
2. **②** "She wrote three verses for the new song."
3. **③** "He forgot the words to the second verse."

**🔗 Collocations phổ biến:** first verse; second verse; verse and chorus; write a verse

**Chủ đề:** Âm nhạc · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/verse/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/verse/
