Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3475
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một phần của bài hát hoặc bài thơ, thường có số dòng cố định.
📖 Định nghĩa (English): A section of a song or poem that usually has a fixed number of lines.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The first verse tells a short story."
Dịch: Đoạn đầu tiên kể một câu chuyện ngắn.. - ② "She wrote three verses for the new song."
- ③ "He forgot the words to the second verse."
🔗 Collocations phổ biến: first verse; second verse; verse and chorus; write a verse
Chủ đề: Âm nhạc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun