Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

conciliation

conciliation (sự hòa giải) — Quá trình một bên trung lập giúp hai bên trong tranh chấp đạt được thỏa thuận chung.

Bài 4210/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
conciliation
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4210
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4210
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình một bên trung lập giúp hai bên trong tranh chấp đạt được thỏa thuận chung.

📖 Định nghĩa (English): A process in which a neutral third party helps two sides in a dispute reach an agreement.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Conciliation helped the two companies avoid a lawsuit."
    Dịch: Hòa giải đã giúp hai công ty tránh được một vụ kiện tụng..
  2. "The court ordered conciliation before the trial."
  3. "Many labor disputes end in conciliation."

🔗 Collocations phổ biến: conciliation process · court-ordered conciliation · conciliation meeting · conciliation service · conciliation attempt

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách