Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4210
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình một bên trung lập giúp hai bên trong tranh chấp đạt được thỏa thuận chung.
📖 Định nghĩa (English): A process in which a neutral third party helps two sides in a dispute reach an agreement.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Conciliation helped the two companies avoid a lawsuit."
Dịch: Hòa giải đã giúp hai công ty tránh được một vụ kiện tụng.. - ② "The court ordered conciliation before the trial."
- ③ "Many labor disputes end in conciliation."
🔗 Collocations phổ biến: conciliation process · court-ordered conciliation · conciliation meeting · conciliation service · conciliation attempt
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun