Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4209
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình đưa một vụ án ra tòa để thẩm phán quyết định kết quả của vụ việc.
📖 Định nghĩa (English): The process of taking a legal case to a court so that a judge can decide the outcome.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The legal proceeding lasted for three months."
Dịch: Thủ tục tố tụng kéo dài ba tháng.. - ② "He started legal proceeding against his former employer."
- ③ "The company faced legal proceeding for polluting the river."
🔗 Collocations phổ biến: initiate legal proceedings · pending legal proceedings · legal proceedings against · court legal proceedings
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun