Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

legal proceeding

legal proceeding (thủ tục tố tụng, vụ kiện tụng) — Quá trình đưa một vụ án ra tòa để thẩm phán quyết định kết quả của vụ việc.

Bài 4209/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
legal proceeding
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4209
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4209
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình đưa một vụ án ra tòa để thẩm phán quyết định kết quả của vụ việc.

📖 Định nghĩa (English): The process of taking a legal case to a court so that a judge can decide the outcome.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The legal proceeding lasted for three months."
    Dịch: Thủ tục tố tụng kéo dài ba tháng..
  2. "He started legal proceeding against his former employer."
  3. "The company faced legal proceeding for polluting the river."

🔗 Collocations phổ biến: initiate legal proceedings · pending legal proceedings · legal proceedings against · court legal proceedings

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách