Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

confidentiality

confidentiality (tính bảo mật) — Nghĩa vụ pháp lý phải giữ thông tin nhất định ở chế độ riêng tư và không chia sẻ với người khác k...

Bài 4211/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
confidentiality
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4211
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4211
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nghĩa vụ pháp lý phải giữ thông tin nhất định ở chế độ riêng tư và không chia sẻ với người khác khi chưa được phép.

📖 Định nghĩa (English): The legal duty to keep certain information private and not share it with others without permission.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The lawyer explained the rule of confidentiality to her client."
    Dịch: Luật sư đã giải thích quy tắc bảo mật cho thân chủ của cô ấy..
  2. "Doctor-patient confidentiality protects your private medical information."
  3. "Breaking confidentiality can result in serious legal penalties."

🔗 Collocations phổ biến: breach of confidentiality · maintain confidentiality · strict confidentiality · duty of confidentiality

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách