Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4211
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nghĩa vụ pháp lý phải giữ thông tin nhất định ở chế độ riêng tư và không chia sẻ với người khác khi chưa được phép.
📖 Định nghĩa (English): The legal duty to keep certain information private and not share it with others without permission.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The lawyer explained the rule of confidentiality to her client."
Dịch: Luật sư đã giải thích quy tắc bảo mật cho thân chủ của cô ấy.. - ② "Doctor-patient confidentiality protects your private medical information."
- ③ "Breaking confidentiality can result in serious legal penalties."
🔗 Collocations phổ biến: breach of confidentiality · maintain confidentiality · strict confidentiality · duty of confidentiality
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun