Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2396
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất như muối, mù tạt hoặc tương cà được dùng để thêm hương vị cho thức ăn.
📖 Định nghĩa (English): A substance such as salt, mustard, or ketchup that is used to add flavor to food.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She always keeps several condiments in her fridge."
Dịch: Cô ấy luôn để vài loại gia vị trong tủ lạnh.. - ② "Which condiment do you prefer on your burger?"
- ③ "The table has salt, pepper, and other condiments."
🔗 Collocations phổ biến: bottle of condiment · condiment shelf · condiment tray
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun