condiment

condiment (gia vị, nước chấm) — Chất như muối, mù tạt hoặc tương cà được dùng để thêm hương vị cho thức ăn.

Bài 2308/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
condiment
Ngày đăng: — — Bài 2396
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2396
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất như muối, mù tạt hoặc tương cà được dùng để thêm hương vị cho thức ăn.

📖 Định nghĩa (English): A substance such as salt, mustard, or ketchup that is used to add flavor to food.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She always keeps several condiments in her fridge."
    Dịch: Cô ấy luôn để vài loại gia vị trong tủ lạnh..
  2. "Which condiment do you prefer on your burger?"
  3. "The table has salt, pepper, and other condiments."

🔗 Collocations phổ biến: bottle of condiment · condiment shelf · condiment tray

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách