Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2395
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người thích hoặc cần ở nhà; cũng dùng để mô tả các hoạt động hoặc sự kiện diễn ra tại nhà.
📖 Định nghĩa (English): A person who prefers or needs to stay at home; also used to describe activities or events done at home.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He is a stay-at-home dad who takes care of the children."
Dịch: Anh ấy là một ông bố ở nhà chăm sóc các con.. - ② "We had a quiet stay-at-home evening watching movies."
- ③ "Many people enjoyed stay-at-home vacations during the pandemic."
🔗 Collocations phổ biến: stay-at-home dad/mom · stay-at-home parent · stay-at-home order · stay-at-home evening · stay-at-home job
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun/adjective