stay-at-home

stay-at-home (người ở nhà; liên quan đến việc ở nhà) — Người thích hoặc cần ở nhà; cũng dùng để mô tả các hoạt động hoặc sự kiện diễn ra tại nhà.

Bài 2307/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
stay-at-home
Ngày đăng: — — Bài 2395
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2395
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người thích hoặc cần ở nhà; cũng dùng để mô tả các hoạt động hoặc sự kiện diễn ra tại nhà.

📖 Định nghĩa (English): A person who prefers or needs to stay at home; also used to describe activities or events done at home.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He is a stay-at-home dad who takes care of the children."
    Dịch: Anh ấy là một ông bố ở nhà chăm sóc các con..
  2. "We had a quiet stay-at-home evening watching movies."
  3. "Many people enjoyed stay-at-home vacations during the pandemic."

🔗 Collocations phổ biến: stay-at-home dad/mom · stay-at-home parent · stay-at-home order · stay-at-home evening · stay-at-home job

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun/adjective


← Quay lại danh sách