Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2397
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác mãnh liệt muốn một thứ gì đó, đặc biệt là một loại đồ ăn hoặc thức uống cụ thể.
📖 Định nghĩa (English): A strong feeling of wanting something, especially a particular type of food or drink.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I have a craving for chocolate ice cream tonight."
Dịch: Tối nay tôi đang thèm kem sô cô la.. - ② "She gets strange cravings during her pregnancy."
- ③ "Late-night cravings for snacks can be hard to resist."
🔗 Collocations phổ biến: have a craving for · satisfy a craving · food craving
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun