craving

craving (sự thèm thuồng, cơn thèm) — Cảm giác mãnh liệt muốn một thứ gì đó, đặc biệt là một loại đồ ăn hoặc thức uống cụ thể.

Bài 2309/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
craving
Ngày đăng: — — Bài 2397
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2397
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác mãnh liệt muốn một thứ gì đó, đặc biệt là một loại đồ ăn hoặc thức uống cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): A strong feeling of wanting something, especially a particular type of food or drink.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I have a craving for chocolate ice cream tonight."
    Dịch: Tối nay tôi đang thèm kem sô cô la..
  2. "She gets strange cravings during her pregnancy."
  3. "Late-night cravings for snacks can be hard to resist."

🔗 Collocations phổ biến: have a craving for · satisfy a craving · food craving

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách