Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1322
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sản phẩm dạng lỏng dùng cho tóc sau khi gội để làm tóc mềm mượt và dễ chải hơn.
📖 Định nghĩa (English): A liquid product used on hair after washing to make it softer and easier to manage.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I always use conditioner after shampooing my hair."
Dịch: Tôi luôn dùng dầu xả sau khi gội đầu.. - ② "This conditioner makes my hair very soft and shiny."
- ③ "She bought a new bottle of conditioner at the supermarket."
🔗 Collocations phổ biến: hair conditioner; leave-in conditioner; apply conditioner; rinse out conditioner; conditioner bottle
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun