conditioner

conditioner (Dầu xả (tóc)) — Sản phẩm dạng lỏng dùng cho tóc sau khi gội để làm tóc mềm mượt và dễ chải hơn.

Bài 1246/1502 trong thread: Thư viện thuật ngữ
conditioner
Ngày đăng: — — Bài 1322
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1322
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sản phẩm dạng lỏng dùng cho tóc sau khi gội để làm tóc mềm mượt và dễ chải hơn.

📖 Định nghĩa (English): A liquid product used on hair after washing to make it softer and easier to manage.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always use conditioner after shampooing my hair."
    Dịch: Tôi luôn dùng dầu xả sau khi gội đầu..
  2. "This conditioner makes my hair very soft and shiny."
  3. "She bought a new bottle of conditioner at the supermarket."

🔗 Collocations phổ biến: hair conditioner; leave-in conditioner; apply conditioner; rinse out conditioner; conditioner bottle

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách