deodorant

deodorant (Lăn khử mùi) — Chất được thoa lên cơ thể để ngăn hoặc che giấu mùi cơ thể khó chịu, đặc biệt ở vùng dưới cánh tay.

Bài 1247/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
deodorant
Ngày đăng: — — Bài 1323
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1323
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất được thoa lên cơ thể để ngăn hoặc che giấu mùi cơ thể khó chịu, đặc biệt ở vùng dưới cánh tay.

📖 Định nghĩa (English): A substance applied to the body to prevent or hide unpleasant body smells, especially under the arms.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He applies deodorant every morning before work."
    Dịch: Anh ấy thoa lăn khử mùi mỗi sáng trước khi đi làm..
  2. "This deodorant smells fresh all day long."
  3. "I need to buy a new roll-on deodorant."

🔗 Collocations phổ biến: roll-on deodorant; spray deodorant; apply deodorant; deodorant stick; natural deodorant

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách