Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1323
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất được thoa lên cơ thể để ngăn hoặc che giấu mùi cơ thể khó chịu, đặc biệt ở vùng dưới cánh tay.
📖 Định nghĩa (English): A substance applied to the body to prevent or hide unpleasant body smells, especially under the arms.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He applies deodorant every morning before work."
Dịch: Anh ấy thoa lăn khử mùi mỗi sáng trước khi đi làm.. - ② "This deodorant smells fresh all day long."
- ③ "I need to buy a new roll-on deodorant."
🔗 Collocations phổ biến: roll-on deodorant; spray deodorant; apply deodorant; deodorant stick; natural deodorant
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun