welcome mat

welcome mat (thảm chào mừng) — Thảm chào; tấm thảm nhỏ đặt trước cửa nhà để chào đón khách và lau giày.

Bài 1245/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
welcome mat
Ngày đăng: — — Bài 1321
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1321
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thảm chào; tấm thảm nhỏ đặt trước cửa nhà để chào đón khách và lau giày.

📖 Định nghĩa (English): A small mat placed outside the front door of a house to welcome visitors and wipe their shoes.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She wiped her feet on the welcome mat before entering."
    Dịch: Cô ấy lau chân trên thảm chào trước khi vào nhà..
  2. "Our welcome mat says "Hello" in big letters."
  3. "He bought a new welcome mat for his new house."

🔗 Collocations phổ biến: welcome mat at the door · wipe feet on the welcome mat · put out a welcome mat · roll out the welcome mat

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách