Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1321
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thảm chào; tấm thảm nhỏ đặt trước cửa nhà để chào đón khách và lau giày.
📖 Định nghĩa (English): A small mat placed outside the front door of a house to welcome visitors and wipe their shoes.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She wiped her feet on the welcome mat before entering."
Dịch: Cô ấy lau chân trên thảm chào trước khi vào nhà.. - ② "Our welcome mat says "Hello" in big letters."
- ③ "He bought a new welcome mat for his new house."
🔗 Collocations phổ biến: welcome mat at the door · wipe feet on the welcome mat · put out a welcome mat · roll out the welcome mat
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun