Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2303
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại hình nhà ở trong đó mỗi căn hộ được sở hữu riêng bởi người sống trong đó.
📖 Định nghĩa (English): A type of housing where each unit is owned individually by the people who live in them.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "They bought a small condo near the beach last summer."
Dịch: Họ đã mua một căn hộ chung cư nhỏ gần biển vào mùa hè năm ngoái.. - ② "My sister lives in a two-bedroom condo downtown."
- ③ "Condo fees usually include building maintenance and security."
🔗 Collocations phổ biến: condo fees · condo building · buy a condo · condo association · condo unit
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun