condo

condo (căn hộ chung cư (loại căn hộ được sở hữu riêng)) — Loại hình nhà ở trong đó mỗi căn hộ được sở hữu riêng bởi người sống trong đó.

Bài 2216/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
condo
Ngày đăng: — — Bài 2303
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2303
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại hình nhà ở trong đó mỗi căn hộ được sở hữu riêng bởi người sống trong đó.

📖 Định nghĩa (English): A type of housing where each unit is owned individually by the people who live in them.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "They bought a small condo near the beach last summer."
    Dịch: Họ đã mua một căn hộ chung cư nhỏ gần biển vào mùa hè năm ngoái..
  2. "My sister lives in a two-bedroom condo downtown."
  3. "Condo fees usually include building maintenance and security."

🔗 Collocations phổ biến: condo fees · condo building · buy a condo · condo association · condo unit

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách