to wipe

to wipe (lau, chùi) — làm sạch hoặc lau khô thứ gì đó bằng cách chà xát với một miếng vải hoặc tay

Bài 2215/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to wipe
Ngày đăng: — — Bài 2302
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2302
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: làm sạch hoặc lau khô thứ gì đó bằng cách chà xát với một miếng vải hoặc tay

📖 Định nghĩa (English): to clean or dry something by rubbing it with a cloth or your hand

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Remember to wipe the kitchen counter after cooking."
    Dịch: Hãy nhớ lau mặt bếp sau khi nấu ăn..
  2. "She wiped her hands on a towel."
  3. "He wiped the dust off the bookshelf."

🔗 Collocations phổ biến: wipe clean · wipe off · wipe down · wipe away (tears) · baby wipe

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách