Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2302
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: làm sạch hoặc lau khô thứ gì đó bằng cách chà xát với một miếng vải hoặc tay
📖 Định nghĩa (English): to clean or dry something by rubbing it with a cloth or your hand
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Remember to wipe the kitchen counter after cooking."
Dịch: Hãy nhớ lau mặt bếp sau khi nấu ăn.. - ② "She wiped her hands on a towel."
- ③ "He wiped the dust off the bookshelf."
🔗 Collocations phổ biến: wipe clean · wipe off · wipe down · wipe away (tears) · baby wipe
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb