Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

condo (condominium)

condo (condominium) (căn hộ chung cư) — Tòa nhà căn hộ trong đó mỗi căn hộ được sở hữu riêng, có các khu vực chung và tiện ích dùng chung.

Bài 4041/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
condo (condominium)
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4041
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4041
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tòa nhà căn hộ trong đó mỗi căn hộ được sở hữu riêng, có các khu vực chung và tiện ích dùng chung.

📖 Định nghĩa (English): An apartment building in which each unit is individually owned, with shared common areas and facilities.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "They live in a condo downtown."
    Dịch: Họ sống trong một căn hộ ở trung tâm thành phố..
  2. "The condo has a swimming pool and a gym."
  3. "Condo prices have gone up a lot this year."

🔗 Collocations phổ biến: buy a condo · condo fees · condo building · downtown condo · own a condo

Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách