---
title: "condo (condominium)"
excerpt: "condo (condominium) (căn hộ chung cư) — Tòa nhà căn hộ trong đó mỗi căn hộ được sở hữu riêng, có các khu vực chung và tiện ích dùng chung."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4041"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/condo-condominium/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/condo-condominium/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# condo (condominium)

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4041

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/condo-condominium/pronunciation.mp3

## condo (condominium) /ˌkɑːndəˈmɪniəm/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Tòa nhà căn hộ trong đó mỗi căn hộ được sở hữu riêng, có các khu vực chung và tiện ích dùng chung.

**📖 Định nghĩa (English):** An apartment building in which each unit is individually owned, with shared common areas and facilities.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "They live in a condo downtown." *Dịch: Họ sống trong một căn hộ ở trung tâm thành phố..*
2. **②** "The condo has a swimming pool and a gym."
3. **③** "Condo prices have gone up a lot this year."

**🔗 Collocations phổ biến:** buy a condo · condo fees · condo building · downtown condo · own a condo

**Chủ đề:** Nhà ở · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/condo-condominium/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/condo-condominium/
