Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4041
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tòa nhà căn hộ trong đó mỗi căn hộ được sở hữu riêng, có các khu vực chung và tiện ích dùng chung.
📖 Định nghĩa (English): An apartment building in which each unit is individually owned, with shared common areas and facilities.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "They live in a condo downtown."
Dịch: Họ sống trong một căn hộ ở trung tâm thành phố.. - ② "The condo has a swimming pool and a gym."
- ③ "Condo prices have gone up a lot this year."
🔗 Collocations phổ biến: buy a condo · condo fees · condo building · downtown condo · own a condo
Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun