---
title: "skyscraper"
excerpt: "skyscraper (nhà chọc trời) — Tòa nhà hiện đại rất cao, thường nằm ở trung tâm thành phố."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4040"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/skyscraper/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/skyscraper/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# skyscraper

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4040

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/skyscraper/pronunciation.mp3

## skyscraper /ˈskaɪˌskreɪ.pər/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Tòa nhà hiện đại rất cao, thường nằm ở trung tâm thành phố.

**📖 Định nghĩa (English):** A very tall modern building, usually found in a city center.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The new skyscraper has over 80 floors." *Dịch: Tòa nhà chọc trời mới có hơn 80 tầng..*
2. **②** "Skyscrapers dominate the skyline of major cities around the world."
3. **③** "From the top of the skyscraper, you can see the entire city."

**🔗 Collocations phổ biến:** tall skyscraper · modern skyscraper · glass skyscraper · iconic skyscraper · build a skyscraper

**Chủ đề:** Nhà ở · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/skyscraper/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/skyscraper/
