Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

skyscraper

skyscraper (nhà chọc trời) — Tòa nhà hiện đại rất cao, thường nằm ở trung tâm thành phố.

Bài 4040/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
skyscraper
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4040
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4040
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tòa nhà hiện đại rất cao, thường nằm ở trung tâm thành phố.

📖 Định nghĩa (English): A very tall modern building, usually found in a city center.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The new skyscraper has over 80 floors."
    Dịch: Tòa nhà chọc trời mới có hơn 80 tầng..
  2. "Skyscrapers dominate the skyline of major cities around the world."
  3. "From the top of the skyscraper, you can see the entire city."

🔗 Collocations phổ biến: tall skyscraper · modern skyscraper · glass skyscraper · iconic skyscraper · build a skyscraper

Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách