Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

property value

property value (giá trị bất động sản) — Số tiền mà một tòa nhà hoặc mảnh đất đáng giá.

Bài 4042/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
property value
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4042
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4042
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền mà một tòa nhà hoặc mảnh đất đáng giá.

📖 Định nghĩa (English): The amount of money that a building or piece of land is worth.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The property value has increased over the past five years."
    Dịch: Giá trị bất động sản đã tăng trong năm năm qua..
  2. "Good schools nearby can raise the property value."
  3. "They estimated the property value at three hundred thousand dollars."

🔗 Collocations phổ biến: increase property value · property value assessment · property value tax · estimate property value

Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách