---
title: "condominium"
excerpt: "condominium (căn hộ chung cư) — Tòa nhà chung cư trong đó mỗi căn hộ được sở hữu bởi một cá nhân riêng biệt."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4000"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/condominium/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/condominium/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# condominium

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4000

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/condominium/pronunciation.mp3

## condominium /ˌkɑːn.dəˈmɪn.i.əm/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Tòa nhà chung cư trong đó mỗi căn hộ được sở hữu bởi một cá nhân riêng biệt.

**📖 Định nghĩa (English):** An apartment building in which each apartment is owned by an individual person.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She owns a condominium in the city center." *Dịch: Cô ấy sở hữu một căn hộ chung cư ở trung tâm thành phố..*
2. **②** "Condominiums usually have shared facilities like a gym and a pool."
3. **③** "Many young couples prefer buying a condominium instead of a house."

**🔗 Collocations phổ biến:** luxury condominium · condominium building · buy a condominium · live in a condominium

**Chủ đề:** Nhà ở · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/condominium/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/condominium/
