Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4000
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tòa nhà chung cư trong đó mỗi căn hộ được sở hữu bởi một cá nhân riêng biệt.
📖 Định nghĩa (English): An apartment building in which each apartment is owned by an individual person.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She owns a condominium in the city center."
Dịch: Cô ấy sở hữu một căn hộ chung cư ở trung tâm thành phố.. - ② "Condominiums usually have shared facilities like a gym and a pool."
- ③ "Many young couples prefer buying a condominium instead of a house."
🔗 Collocations phổ biến: luxury condominium · condominium building · buy a condominium · live in a condominium
Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun