Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

condominium

condominium (căn hộ chung cư) — Tòa nhà chung cư trong đó mỗi căn hộ được sở hữu bởi một cá nhân riêng biệt.

Bài 4000/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
condominium
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4000
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4000
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tòa nhà chung cư trong đó mỗi căn hộ được sở hữu bởi một cá nhân riêng biệt.

📖 Định nghĩa (English): An apartment building in which each apartment is owned by an individual person.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She owns a condominium in the city center."
    Dịch: Cô ấy sở hữu một căn hộ chung cư ở trung tâm thành phố..
  2. "Condominiums usually have shared facilities like a gym and a pool."
  3. "Many young couples prefer buying a condominium instead of a house."

🔗 Collocations phổ biến: luxury condominium · condominium building · buy a condominium · live in a condominium

Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách