Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3999
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại sàn được làm từ các miếng gỗ nhỏ xếp theo hình học, thường dùng trong nhà và các tòa nhà công cộng.
📖 Định nghĩa (English): A floor covering made of small pieces of wood arranged in a geometric pattern, often used in houses and public buildings.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The living room has a beautiful parquet floor."
Dịch: Phòng khách có sàn gỗ ghép rất đẹp.. - ② "She polished the parquet until it shone."
- ③ "Parquet floors are common in older European apartments."
🔗 Collocations phổ biến: parquet floor · parquet flooring · lay parquet · polish parquet
Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun