Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

parquet

parquet (sàn gỗ ghép vân) — Loại sàn được làm từ các miếng gỗ nhỏ xếp theo hình học, thường dùng trong nhà và các tòa nhà côn...

Bài 3999/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
parquet
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3999
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3999
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại sàn được làm từ các miếng gỗ nhỏ xếp theo hình học, thường dùng trong nhà và các tòa nhà công cộng.

📖 Định nghĩa (English): A floor covering made of small pieces of wood arranged in a geometric pattern, often used in houses and public buildings.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The living room has a beautiful parquet floor."
    Dịch: Phòng khách có sàn gỗ ghép rất đẹp..
  2. "She polished the parquet until it shone."
  3. "Parquet floors are common in older European apartments."

🔗 Collocations phổ biến: parquet floor · parquet flooring · lay parquet · polish parquet

Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách