Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4001
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài sản bao gồm đất đai hoặc các tòa nhà.
📖 Định nghĩa (English): Property consisting of land or buildings.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He works in real estate and sells houses."
Dịch: Anh ấy làm việc trong lĩnh vực bất động sản và bán nhà.. - ② "Real estate prices have gone up this year."
- ③ "My uncle invested in real estate and made a good profit."
🔗 Collocations phổ biến: real estate market · real estate agent · buy real estate · commercial real estate
Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun