Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

real estate

real estate (bất động sản) — Tài sản bao gồm đất đai hoặc các tòa nhà.

Bài 4001/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
real estate
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4001
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4001
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài sản bao gồm đất đai hoặc các tòa nhà.

📖 Định nghĩa (English): Property consisting of land or buildings.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He works in real estate and sells houses."
    Dịch: Anh ấy làm việc trong lĩnh vực bất động sản và bán nhà..
  2. "Real estate prices have gone up this year."
  3. "My uncle invested in real estate and made a good profit."

🔗 Collocations phổ biến: real estate market · real estate agent · buy real estate · commercial real estate

Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách