Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

dosage

dosage (liều lượng thuốc) — Lượng thuốc cần uống trong một lần hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.

Bài 3301/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
dosage
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3301
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3301
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lượng thuốc cần uống trong một lần hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.

📖 Định nghĩa (English): The amount of a medicine that should be taken at one time or regularly over a period of time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Take the correct dosage as directed by your doctor."
    Dịch: Hãy uống đúng liều lượng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ..
  2. "The dosage for children is usually lower than for adults."
  3. "Exceeding the recommended dosage can be very dangerous."

🔗 Collocations phổ biến: correct dosage; recommended dosage; dosage instructions; maximum dosage; daily dosage

Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách