Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3301
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lượng thuốc cần uống trong một lần hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.
📖 Định nghĩa (English): The amount of a medicine that should be taken at one time or regularly over a period of time.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Take the correct dosage as directed by your doctor."
Dịch: Hãy uống đúng liều lượng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ.. - ② "The dosage for children is usually lower than for adults."
- ③ "Exceeding the recommended dosage can be very dangerous."
🔗 Collocations phổ biến: correct dosage; recommended dosage; dosage instructions; maximum dosage; daily dosage
Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun