Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Confession

Confession (sự thú nhận, lời thú tội) — Lời tuyên bố chính thức trong đó một người thừa nhận rằng họ đã phạm tội hoặc làm điều sai trái.

Bài 4203/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Confession
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4203
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4203
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lời tuyên bố chính thức trong đó một người thừa nhận rằng họ đã phạm tội hoặc làm điều sai trái.

📖 Định nghĩa (English): A formal statement in which a person admits that they have committed a crime or done something wrong.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The suspect made a full confession to the police."
    Dịch: Nghi phạm đã thú nhận đầy đủ với cảnh sát..
  2. "His written confession was used as evidence in court."
  3. "The judge carefully reviewed the confession before the trial."

🔗 Collocations phổ biến: make a confession · signed confession · written confession · false confession · confession of guilt

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách